Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 恋爱

Từ ghép: 恋爱 liàn'ài

恋爱
Nghĩa tiếng Việt
(tình) yêu lãng mạn / LT:個|个[ge4],場|场[chang3] / đang yêu / có mối quan hệ tình cảm
Âm Hán-Việt
LUYẾN ÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 恋爱

Từ 恋爱 nghĩa là gì?

Từ ghép 恋爱 (liàn'ài) có nghĩa tiếng Việt là "(tình) yêu lãng mạn / LT:個|个[ge4],場|场[chang3] / đang yêu / có mối quan hệ tình cảm", âm Hán-Việt là LUYẾN ÁI.

Từ 恋爱 đọc pinyin như thế nào?

Từ 恋爱 có pinyin là liàn'ài (Hán-Việt: LUYẾN ÁI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 恋爱 gồm những chữ Hán nào?

Từ 恋爱 được tạo thành từ 2 chữ: 恋 (liàn: yêu;); 爱 (ài: Yêu, thích).

Nguồn dữ liệu