Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 手工

Từ ghép: 手工 shǒugōng

手工
Nghĩa tiếng Việt
Thủ công / bằng tay
Âm Hán-Việt
THỦ CÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 手工

Từ 手工 nghĩa là gì?

Từ ghép 手工 (shǒugōng) có nghĩa tiếng Việt là "Thủ công / bằng tay", âm Hán-Việt là THỦ CÔNG.

Từ 手工 đọc pinyin như thế nào?

Từ 手工 có pinyin là shǒugōng (Hán-Việt: THỦ CÔNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 手工 gồm những chữ Hán nào?

Từ 手工 được tạo thành từ 2 chữ: 手 (shǒu: Tay); 工 (gōng: Công, việc).

Nguồn dữ liệu