Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
手工
Từ ghép: 手工 shǒugōng
手工
Nghĩa tiếng Việt
Thủ công / bằng tay
Âm Hán-Việt
THỦ CÔNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.