Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 手段

Từ ghép: 手段 shǒuduàn

手段
Nghĩa tiếng Việt
Phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó) / kỹ năng; khả năng / mánh khoé; thủ đoạn
Âm Hán-Việt
THỦ ĐOẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 手段

Từ 手段 nghĩa là gì?

Từ ghép 手段 (shǒuduàn) có nghĩa tiếng Việt là "Phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó) / kỹ năng; khả năng / mánh khoé; thủ đoạn", âm Hán-Việt là THỦ ĐOẠN.

Từ 手段 đọc pinyin như thế nào?

Từ 手段 có pinyin là shǒuduàn (Hán-Việt: THỦ ĐOẠN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 手段 gồm những chữ Hán nào?

Từ 手段 được tạo thành từ 2 chữ: 手 (shǒu: Tay); 段 (duàn: Đoạn, khúc).

Nguồn dữ liệu