Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 打击

Từ ghép: 打击 dǎjī

打击
Nghĩa tiếng Việt
Đánh / đập / tấn công / trấn áp / cú đánh / sốc (tâm lý) / bộ gõ (âm nhạc)
Âm Hán-Việt
ĐẢ KÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.