Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 打工

Từ ghép: 打工 dǎgōng

打工
Nghĩa tiếng Việt
Làm công việc tạm thời hoặc không chính thức / (đối với học sinh, sinh viên) đi làm ngoài giờ học, hoặc trong kỳ nghỉ
Âm Hán-Việt
ĐẢ CÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 打工

Từ 打工 nghĩa là gì?

Từ ghép 打工 (dǎgōng) có nghĩa tiếng Việt là "Làm công việc tạm thời hoặc không chính thức / (đối với học sinh, sinh viên) đi làm ngoài giờ học, hoặc trong kỳ nghỉ", âm Hán-Việt là ĐẢ CÔNG.

Từ 打工 đọc pinyin như thế nào?

Từ 打工 có pinyin là dǎgōng (Hán-Việt: ĐẢ CÔNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 打工 gồm những chữ Hán nào?

Từ 打工 được tạo thành từ 2 chữ: 打 (dǎ: Đánh, gọi); 工 (gōng: Công, việc).

Nguồn dữ liệu