Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 打扰

Từ ghép: 打扰 dǎrǎo

打扰
Nghĩa tiếng Việt
Làm phiền / quấy rầy / gây rối
Âm Hán-Việt
ĐẢ NHIỄU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.