Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 拖鞋

Từ ghép: 拖鞋 tuōxié

拖鞋
Nghĩa tiếng Việt
Dép lê / xăng-đan / dép tông / LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]
Âm Hán-Việt
ĐÀ HÀI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 拖鞋

Từ 拖鞋 nghĩa là gì?

Từ ghép 拖鞋 (tuōxié) có nghĩa tiếng Việt là "Dép lê / xăng-đan / dép tông / LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]", âm Hán-Việt là ĐÀ HÀI.

Từ 拖鞋 đọc pinyin như thế nào?

Từ 拖鞋 có pinyin là tuōxié (Hán-Việt: ĐÀ HÀI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 拖鞋 gồm những chữ Hán nào?

Từ 拖鞋 được tạo thành từ 2 chữ: 拖 (tuō: Tha: kéo lê; trì hoãn); 鞋 (xié: Hài: giày, dép).

Nguồn dữ liệu