Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 招生

Từ ghép: 招生 zhāoshēng

招生
Nghĩa tiếng Việt
Tuyển sinh học sinh mới / nhận học sinh
Âm Hán-Việt
CHIÊU SINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 招生

Từ 招生 nghĩa là gì?

Từ ghép 招生 (zhāoshēng) có nghĩa tiếng Việt là "Tuyển sinh học sinh mới / nhận học sinh", âm Hán-Việt là CHIÊU SINH.

Từ 招生 đọc pinyin như thế nào?

Từ 招生 có pinyin là zhāoshēng (Hán-Việt: CHIÊU SINH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 招生 gồm những chữ Hán nào?

Từ 招生 được tạo thành từ 2 chữ: 招 (zhāo: Chiêu: tuyển dụng); 生 (shēng: Sinh, Học sinh).

Nguồn dữ liệu