Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
招生
Từ ghép: 招生 zhāoshēng
招生
Nghĩa tiếng Việt
Tuyển sinh học sinh mới / nhận học sinh
Âm Hán-Việt
CHIÊU SINH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.