Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 搞好

Từ ghép: 搞好 gǎohǎo

搞好
Nghĩa tiếng Việt
Làm tốt / làm tốt công việc
Âm Hán-Việt
CÀO HÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.