Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
期望
Từ ghép: 期望 qīwàng
期望
Nghĩa tiếng Việt
Có kỳ vọng / tha thiết hy vọng / sự kỳ vọng / niềm hy vọng
Âm Hán-Việt
KÌ VỌNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.