Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 期望

Từ ghép: 期望 qīwàng

期望
Nghĩa tiếng Việt
Có kỳ vọng / tha thiết hy vọng / sự kỳ vọng / niềm hy vọng
Âm Hán-Việt
KÌ VỌNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 期望

Từ 期望 nghĩa là gì?

Từ ghép 期望 (qīwàng) có nghĩa tiếng Việt là "Có kỳ vọng / tha thiết hy vọng / sự kỳ vọng / niềm hy vọng", âm Hán-Việt là KÌ VỌNG.

Từ 期望 đọc pinyin như thế nào?

Từ 期望 có pinyin là qīwàng (Hán-Việt: KÌ VỌNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 期望 gồm những chữ Hán nào?

Từ 期望 được tạo thành từ 2 chữ: 期 (qī: Kỳ, tuần); 望 (wàng: Mong mỏi, ngóng trông).

Nguồn dữ liệu