Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 本人

Từ ghép: 本人 běnrén

本人
Nghĩa tiếng Việt
Tôi; mình; bản thân / bản thân; chính bạn; chính anh ấy; chính cô ấy; người liên quan
Âm Hán-Việt
BẢN NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.