Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 本来

Từ ghép: 本来 běnlái

本来
Nghĩa tiếng Việt
Gốc gác / vốn dĩ / lúc đầu / không cần nói cũng rõ / tất nhiên
Âm Hán-Việt
BẢN LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 本来

Từ 本来 nghĩa là gì?

Từ ghép 本来 (běnlái) có nghĩa tiếng Việt là "Gốc gác / vốn dĩ / lúc đầu / không cần nói cũng rõ / tất nhiên", âm Hán-Việt là BẢN LAI.

Từ 本来 đọc pinyin như thế nào?

Từ 本来 có pinyin là běnlái (Hán-Việt: BẢN LAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 本来 gồm những chữ Hán nào?

Từ 本来 được tạo thành từ 2 chữ: 本 (běn: Quyển, gốc); 来 (lái: Đến, Lại).

Nguồn dữ liệu