Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 来不及

Từ ghép: 来不及 láibují

来不及
Nghĩa tiếng Việt
Không có đủ thời gian (làm gì đó) / quá trễ (để làm gì đó)
Âm Hán-Việt
LAI BẤT CẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.