Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 来不及

Từ ghép: 来不及 láibují

来不及
Nghĩa tiếng Việt
Không có đủ thời gian (làm gì đó) / quá trễ (để làm gì đó)
Âm Hán-Việt
LAI BẤT CẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 来不及

Từ 来不及 nghĩa là gì?

Từ ghép 来不及 (láibují) có nghĩa tiếng Việt là "Không có đủ thời gian (làm gì đó) / quá trễ (để làm gì đó)", âm Hán-Việt là LAI BẤT CẬP.

Từ 来不及 đọc pinyin như thế nào?

Từ 来不及 có pinyin là láibují (Hán-Việt: LAI BẤT CẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 来不及 gồm những chữ Hán nào?

Từ 来不及 được tạo thành từ 3 chữ: 来 (lái: Đến, Lại); 不 (bù: Không); 及 (jí: Cập: và; kịp; đạt tới).

Nguồn dữ liệu