Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 海外

Từ ghép: 海外 hǎiwài

海外
Nghĩa tiếng Việt
Nước ngoài; hải ngoại
Âm Hán-Việt
HẢI NGOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.