Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 点燃

Từ ghép: 点燃 diǎnrán

点燃
Nghĩa tiếng Việt
Đánh lửa / châm lửa / bốc cháy
Âm Hán-Việt
ĐIỂM NHEN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.