Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 热水

Từ ghép: 热水 rèshuǐ

热水
Nghĩa tiếng Việt
Nước nóng
Âm Hán-Việt
NHIỆT HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 热水

Từ 热水 nghĩa là gì?

Từ ghép 热水 (rèshuǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Nước nóng", âm Hán-Việt là NHIỆT HÉO / THUỶ.

Từ 热水 đọc pinyin như thế nào?

Từ 热水 có pinyin là rèshuǐ (Hán-Việt: NHIỆT HÉO / THUỶ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 热水 gồm những chữ Hán nào?

Từ 热水 được tạo thành từ 2 chữ: 热 (rè: Nóng); 水 (shuǐ: Nước).

Nguồn dữ liệu