Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 热水

Từ ghép: 热水 rèshuǐ

热水
Nghĩa tiếng Việt
Nước nóng
Âm Hán-Việt
NHIỆT HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.