Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 热爱

Từ ghép: 热爱 rè'ài

热爱
Nghĩa tiếng Việt
Yêu nhiệt thành / ngưỡng mộ
Âm Hán-Việt
NHIỆT ÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.