Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 物业

Từ ghép: 物业 wùyè

物业
Nghĩa tiếng Việt
Tài sản / bất động sản / viết tắt của 物業管理|物业管理[wu4 ye4 guan3 li3], quản lý bất động sản
Âm Hán-Việt
VẬT NGHIỆP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.