Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 物业

Từ ghép: 物业 wùyè

物业
Nghĩa tiếng Việt
Tài sản / bất động sản / viết tắt của 物業管理|物业管理[wu4 ye4 guan3 li3], quản lý bất động sản
Âm Hán-Việt
VẬT NGHIỆP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 物业

Từ 物业 nghĩa là gì?

Từ ghép 物业 (wùyè) có nghĩa tiếng Việt là "Tài sản / bất động sản / viết tắt của 物業管理|物业管理[wu4 ye4 guan3 li3], quản lý bất động sản", âm Hán-Việt là VẬT NGHIỆP.

Từ 物业 đọc pinyin như thế nào?

Từ 物业 có pinyin là wùyè (Hán-Việt: VẬT NGHIỆP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 物业 gồm những chữ Hán nào?

Từ 物业 được tạo thành từ 2 chữ: 物 (wù: vật: (hình thức kết hợp) vật / (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thân); 业 (yè: Nghiệp: nghề nghiệp, sự nghiệp).

Nguồn dữ liệu