Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 珍惜

Từ ghép: 珍惜 zhēnxī

珍惜
Nghĩa tiếng Việt
Trân trọng / coi trọng / yêu quý
Âm Hán-Việt
TRÂN TIẾC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 珍惜

Từ 珍惜 nghĩa là gì?

Từ ghép 珍惜 (zhēnxī) có nghĩa tiếng Việt là "Trân trọng / coi trọng / yêu quý", âm Hán-Việt là TRÂN TIẾC.

Từ 珍惜 đọc pinyin như thế nào?

Từ 珍惜 có pinyin là zhēnxī (Hán-Việt: TRÂN TIẾC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 珍惜 gồm những chữ Hán nào?

Từ 珍惜 được tạo thành từ 2 chữ: 珍 (zhēn: trân: vật quý / báu vật / món ăn ngon / hiếm / có giá trị / coi trọng); 惜 (xī: trân trọng / tiếc / thương hại / phiên âm Đài Loan).

Nguồn dữ liệu