Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 珍惜

Từ ghép: 珍惜 zhēnxī

珍惜
Nghĩa tiếng Việt
Trân trọng / coi trọng / yêu quý
Âm Hán-Việt
TRÂN TIẾC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.