Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 生活费

Từ ghép: 生活费 shēnghuófèi

生活费
Nghĩa tiếng Việt
Chi phí sinh hoạt / chi tiêu sinh hoạt / tiền cấp dưỡng
Âm Hán-Việt
SINH HOẠT PHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 生活费

Từ 生活费 nghĩa là gì?

Từ ghép 生活费 (shēnghuófèi) có nghĩa tiếng Việt là "Chi phí sinh hoạt / chi tiêu sinh hoạt / tiền cấp dưỡng", âm Hán-Việt là SINH HOẠT PHÍ.

Từ 生活费 đọc pinyin như thế nào?

Từ 生活费 có pinyin là shēnghuófèi (Hán-Việt: SINH HOẠT PHÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 生活费 gồm những chữ Hán nào?

Từ 生活费 được tạo thành từ 3 chữ: 生 (shēng: Sinh, Học sinh); 活 (huó: sống / sinh hoạt); 费 (fèi: Chi phí, hao phí).

Nguồn dữ liệu