Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 男子

Từ ghép: 男子 nánzǐ

男子
Nghĩa tiếng Việt
Một người đàn ông; nam giới
Âm Hán-Việt
NAM TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.