Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 画面

Từ ghép: 画面 huàmiàn

画面
Nghĩa tiếng Việt
Cảnh / quang cảnh / bức tranh / hình ảnh / màn hình (hiển thị bởi máy tính) / khung hình (phim) / trường nhìn
Âm Hán-Việt
HOẠ MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 画面

Từ 画面 nghĩa là gì?

Từ ghép 画面 (huàmiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Cảnh / quang cảnh / bức tranh / hình ảnh / màn hình (hiển thị bởi máy tính) / khung hình (phim) / trường nhìn", âm Hán-Việt là HOẠ MIẾN.

Từ 画面 đọc pinyin như thế nào?

Từ 画面 có pinyin là huàmiàn (Hán-Việt: HOẠ MIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 画面 gồm những chữ Hán nào?

Từ 画面 được tạo thành từ 2 chữ: 画 (huà: Vẽ, tranh vẽ); 面 (miàn: Mặt, phía).

Nguồn dữ liệu