Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 直升机

Từ ghép: 直升机 zhíshēngjī

直升机
Nghĩa tiếng Việt
Máy bay trực thăng / LT:架[jia4]
Âm Hán-Việt
TRỰC THĂNG CƠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.