Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 相关

Từ ghép: 相关 xiāngguān

相关
Nghĩa tiếng Việt
Liên quan / tương ứng / thích hợp / có quan hệ với nhau / (thống kê) tương quan
Âm Hán-Việt
TƯƠNG QUAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.