Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 相关

Từ ghép: 相关 xiāngguān

相关
Nghĩa tiếng Việt
Liên quan / tương ứng / thích hợp / có quan hệ với nhau / (thống kê) tương quan
Âm Hán-Việt
TƯƠNG QUAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 相关

Từ 相关 nghĩa là gì?

Từ ghép 相关 (xiāngguān) có nghĩa tiếng Việt là "Liên quan / tương ứng / thích hợp / có quan hệ với nhau / (thống kê) tương quan", âm Hán-Việt là TƯƠNG QUAN.

Từ 相关 đọc pinyin như thế nào?

Từ 相关 có pinyin là xiāngguān (Hán-Việt: TƯƠNG QUAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 相关 gồm những chữ Hán nào?

Từ 相关 được tạo thành từ 2 chữ: 相 (xiàng: Tương / Tướng: họ); 关 (guān: Quan, đóng).

Nguồn dữ liệu