Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 相应

Từ ghép: 相应 xiāngyìng

相应
Nghĩa tiếng Việt
Tương ứng / trả lời (lẫn nhau) / đồng ý (giữa các bên) / liên quan / thích hợp / (điều chỉnh) cho phù hợp
Âm Hán-Việt
TƯƠNG ỨNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.