Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 相机

Từ ghép: 相机 xiàngjī

相机
Nghĩa tiếng Việt
Máy ảnh (viết tắt của 照相機|照相机[zhao4 xiang4 ji1]) / vào thời điểm thích hợp / tùy cơ ứng biến
Âm Hán-Việt
TƯƠNG CƠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 相机

Từ 相机 nghĩa là gì?

Từ ghép 相机 (xiàngjī) có nghĩa tiếng Việt là "Máy ảnh (viết tắt của 照相機|照相机[zhao4 xiang4 ji1]) / vào thời điểm thích hợp / tùy cơ ứng biến", âm Hán-Việt là TƯƠNG CƠ.

Từ 相机 đọc pinyin như thế nào?

Từ 相机 có pinyin là xiàngjī (Hán-Việt: TƯƠNG CƠ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 相机 gồm những chữ Hán nào?

Từ 相机 được tạo thành từ 2 chữ: 相 (xiàng: Tương / Tướng: họ); 机 (jī: Máy).

Nguồn dữ liệu