Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 看不起

Từ ghép: 看不起 kànbuqǐ

看不起
Nghĩa tiếng Việt
Coi thường / khinh miệt
Âm Hán-Việt
TRẦU / KHAN BẤT KHỞI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.