Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 看不起

Từ ghép: 看不起 kànbuqǐ

看不起
Nghĩa tiếng Việt
Coi thường / khinh miệt
Âm Hán-Việt
TRẦU / KHAN BẤT KHỞI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 看不起

Từ 看不起 nghĩa là gì?

Từ ghép 看不起 (kànbuqǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Coi thường / khinh miệt", âm Hán-Việt là TRẦU / KHAN BẤT KHỞI.

Từ 看不起 đọc pinyin như thế nào?

Từ 看不起 có pinyin là kànbuqǐ (Hán-Việt: TRẦU / KHAN BẤT KHỞI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 看不起 gồm những chữ Hán nào?

Từ 看不起 được tạo thành từ 3 chữ: 看 (kàn: Xem, Nhìn); 不 (bù: Không); 起 (qǐ: Dậy, bắt đầu).

Nguồn dữ liệu