Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 确立

Từ ghép: 确立 quèlì

确立
Nghĩa tiếng Việt
Thiết lập / thiết định
Âm Hán-Việt
XÁC LẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 确立

Từ 确立 nghĩa là gì?

Từ ghép 确立 (quèlì) có nghĩa tiếng Việt là "Thiết lập / thiết định", âm Hán-Việt là XÁC LẬP.

Từ 确立 đọc pinyin như thế nào?

Từ 确立 có pinyin là quèlì (Hán-Việt: XÁC LẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 确立 gồm những chữ Hán nào?

Từ 确立 được tạo thành từ 2 chữ: 确 (què: Xác / Khác: chắc chắn, chắc chắn;); 立 (lì: Lập: đứng thẳng; thành lập).

Nguồn dữ liệu