Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 确立

Từ ghép: 确立 quèlì

确立
Nghĩa tiếng Việt
Thiết lập / thiết định
Âm Hán-Việt
XÁC LẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.