Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 职务

Từ ghép: 职务 zhíwù

职务
Nghĩa tiếng Việt
Chức vụ / vị trí / công việc / nhiệm vụ
Âm Hán-Việt
CHỨC VỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.