Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 肯定

Từ ghép: 肯定 kěndìng

肯定
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn; tích cực / chắc chắn; nhất định / công nhận; khẳng định / câu trả lời khẳng định
Âm Hán-Việt
KHẲNG ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 肯定

Từ 肯定 nghĩa là gì?

Từ ghép 肯定 (kěndìng) có nghĩa tiếng Việt là "Chắc chắn; tích cực / chắc chắn; nhất định / công nhận; khẳng định / câu trả lời khẳng định", âm Hán-Việt là KHẲNG ĐỊNH.

Từ 肯定 đọc pinyin như thế nào?

Từ 肯定 có pinyin là kěndìng (Hán-Việt: KHẲNG ĐỊNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 肯定 gồm những chữ Hán nào?

Từ 肯定 được tạo thành từ 2 chữ: 肯 (kěn: Khẳng: bằng lòng, chịu); 定 (dìng: Định ra, chắc chắn).

Nguồn dữ liệu