Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 舍不得

Từ ghép: 舍不得 shěbude

舍不得
Nghĩa tiếng Việt
Không nỡ làm gì / không nỡ rời xa / tiếc
Âm Hán-Việt
XÁ BẤT ĐẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 舍不得

Từ 舍不得 nghĩa là gì?

Từ ghép 舍不得 (shěbude) có nghĩa tiếng Việt là "Không nỡ làm gì / không nỡ rời xa / tiếc", âm Hán-Việt là XÁ BẤT ĐẮC.

Từ 舍不得 đọc pinyin như thế nào?

Từ 舍不得 có pinyin là shěbude (Hán-Việt: XÁ BẤT ĐẮC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 舍不得 gồm những chữ Hán nào?

Từ 舍不得 được tạo thành từ 3 chữ: 舍 (shè: Nhà ở, ký túc xá); 不 (bù: Không); 得 (dé: Nhận được, đạt).

Nguồn dữ liệu