Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 裁判

Từ ghép: 裁判 cáipàn

裁判
Nghĩa tiếng Việt
(pháp luật) phán xét; xét xử; phán quyết; bản án / (thể thao) làm trọng tài / (thể thao) trọng tài; giám khảo; trọng tài
Âm Hán-Việt
TRÀI PHÁN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 裁判

Từ 裁判 nghĩa là gì?

Từ ghép 裁判 (cáipàn) có nghĩa tiếng Việt là "(pháp luật) phán xét; xét xử; phán quyết; bản án / (thể thao) làm trọng tài / (thể thao) trọng tài; giám khảo; trọng tài", âm Hán-Việt là TRÀI PHÁN.

Từ 裁判 đọc pinyin như thế nào?

Từ 裁判 có pinyin là cáipàn (Hán-Việt: TRÀI PHÁN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 裁判 gồm những chữ Hán nào?

Từ 裁判 được tạo thành từ 2 chữ: 裁 (cái: cắt ra (như cắt áo) / cắt / tỉa / giảm / bớt / cắt giảm (ví dụ: nhân viên) / quyết định / phán quyết); 判 (pàn: Phán: phán xét).

Nguồn dữ liệu