Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 跳水

Từ ghép: 跳水 tiàoshuǐ

跳水
Nghĩa tiếng Việt
Nhảy xuống nước / (thể thao) môn nhảy cầu / tự tử bằng cách nhảy xuống nước / (nghĩa bóng) (giá cổ phiếu, v.v.) giảm mạnh
Âm Hán-Việt
KHÊU HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 跳水

Từ 跳水 nghĩa là gì?

Từ ghép 跳水 (tiàoshuǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Nhảy xuống nước / (thể thao) môn nhảy cầu / tự tử bằng cách nhảy xuống nước / (nghĩa bóng) (giá cổ phiếu, v.v.) giảm mạnh", âm Hán-Việt là KHÊU HÉO / THUỶ.

Từ 跳水 đọc pinyin như thế nào?

Từ 跳水 có pinyin là tiàoshuǐ (Hán-Việt: KHÊU HÉO / THUỶ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 跳水 gồm những chữ Hán nào?

Từ 跳水 được tạo thành từ 2 chữ: 跳 (tiào: Nhảy, khiêu vũ); 水 (shuǐ: Nước).

Nguồn dữ liệu