Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 酒水

Từ ghép: 酒水 jiǔshuǐ

酒水
Nghĩa tiếng Việt
Đồ uống; thức uống
Âm Hán-Việt
TỬU HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.