Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 剖
Chữ 剖 (pōu) có nghĩa tiếng Việt là "bo: mổ xẻ / phân tích / đọc ở Đài Loan là [pou3]".
Chữ 剖 có pinyin là pōu. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 剖 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.