Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 勘
Chữ 勘 (kān) có nghĩa tiếng Việt là "điều tra / khảo sát / đối chiếu".
Chữ 勘 có pinyin là kān. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 勘 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.