Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 勘

Cách viết chữ 勘 kān

Nghĩa tiếng Việt
điều tra / khảo sát / đối chiếu
Pinyin
kān
Số nét
11 nét
Nhóm
cảm xúc

Luyện viết chữ 勘 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 勘

Chữ 勘 nghĩa là gì?

Chữ 勘 (kān) có nghĩa tiếng Việt là "điều tra / khảo sát / đối chiếu".

Chữ 勘 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 勘 có pinyin là kān. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 勘 có bao nhiêu nét?

Chữ 勘 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7