Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 寂
Chữ 寂 (jì) có nghĩa tiếng Việt là "tịch: im lặng / cô đơn / tiếng Đài Loan đọc là [ji2]".
Chữ 寂 có pinyin là jì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 寂 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.