Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 寂

Cách viết chữ 寂

Nghĩa tiếng Việt
tịch: im lặng / cô đơn / tiếng Đài Loan đọc là [ji2]
Pinyin
Số nét
11 nét
Nhóm
cảm xúc

Luyện viết chữ 寂 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 寂

Chữ 寂 nghĩa là gì?

Chữ 寂 (jì) có nghĩa tiếng Việt là "tịch: im lặng / cô đơn / tiếng Đài Loan đọc là [ji2]".

Chữ 寂 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 寂 có pinyin là jì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 寂 có bao nhiêu nét?

Chữ 寂 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7