Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 惕

Cách viết chữ 惕 tì

Nghĩa tiếng Việt
sợ hãi / tôn kính
Pinyin
tì
Số nét
11 nét
Nhóm
cảm xúc

Luyện viết chữ 惕 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 惕

Chữ 惕 nghĩa là gì?

Chữ 惕 (tì) có nghĩa tiếng Việt là "sợ hãi / tôn kính".

Chữ 惕 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 惕 có pinyin là tì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 惕 có bao nhiêu nét?

Chữ 惕 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7