Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 愉
Cách viết chữ 愉 yú
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ
Pinyin
yú
Số nét
12 nét
Nhóm
cảm xúc
Luyện viết chữ 愉 ngay
Câu hỏi thường gặp về chữ 愉
Chữ 愉 nghĩa là gì?
Chữ 愉 (yú) có nghĩa tiếng Việt là "vui vẻ".
Chữ 愉 đọc pinyin như thế nào?
Chữ 愉 có pinyin là yú. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 愉 có bao nhiêu nét?
Chữ 愉 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 6