Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 慨
Chữ 慨 (kǎi) có nghĩa tiếng Việt là "phẫn nộ, rộng lượng, thở dài (với cảm xúc)".
Chữ 慨 có pinyin là kǎi. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 慨 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.