Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 抗

Cách viết chữ 抗 kàng

Nghĩa tiếng Việt
kháng / chống / cưỡng lại / kháng-
Pinyin
kàng
Số nét
7 nét
Nhóm
cảm xúc

Luyện viết chữ 抗 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 抗

Chữ 抗 nghĩa là gì?

Chữ 抗 (kàng) có nghĩa tiếng Việt là "kháng / chống / cưỡng lại / kháng-".

Chữ 抗 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 抗 có pinyin là kàng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 抗 có bao nhiêu nét?

Chữ 抗 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6