Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 抗
Chữ 抗 (kàng) có nghĩa tiếng Việt là "kháng / chống / cưỡng lại / kháng-".
Chữ 抗 có pinyin là kàng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 抗 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.