Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 抡
Chữ 抡 (lūn) có nghĩa tiếng Việt là "đu đưa, hưng thịnh, khua khoắng".
Chữ 抡 có pinyin là lūn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 抡 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.