Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 3 › 济
Chữ 济 (jì) có nghĩa tiếng Việt là "giúp đỡ, giúp đỡ, giải tỏa;".
Chữ 济 có pinyin là jì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 济 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.