Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 纳
Luyện viết chữ 纳 ngay
Chữ 纳 (nà) có nghĩa tiếng Việt là "chấp nhận, chấp nhận;".
Chữ 纳 có pinyin là nà. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 纳 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 6