Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 4 › 缓
Chữ 缓 (huǎn) có nghĩa tiếng Việt là "chậm rãi, dần dần;".
Chữ 缓 có pinyin là huǎn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 缓 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.