Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 赖
Chữ 赖 (lài) có nghĩa tiếng Việt là "Lại: ỷ lại; chối, đổ vạ".
Chữ 赖 có pinyin là lài. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 赖 được viết bằng 13 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.