Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 迭
Chữ 迭 (dié) có nghĩa tiếng Việt là "luân phiên / lặp đi lặp lại".
Chữ 迭 có pinyin là dié. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 迭 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.