Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 遣
Chữ 遣 (qiǎn) có nghĩa tiếng Việt là "(hình thức kết hợp) phái đi; gửi đi / (hình thức kết hợp) xua đuổi; giải tỏa".
Chữ 遣 có pinyin là qiǎn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 遣 được viết bằng 13 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.