Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 外来

Từ ghép: 外来 wàilái

外来
Nghĩa tiếng Việt
Bên ngoài / nước ngoài
Âm Hán-Việt
NGOẠI LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 外来

Từ 外来 nghĩa là gì?

Từ ghép 外来 (wàilái) có nghĩa tiếng Việt là "Bên ngoài / nước ngoài", âm Hán-Việt là NGOẠI LAI.

Từ 外来 đọc pinyin như thế nào?

Từ 外来 có pinyin là wàilái (Hán-Việt: NGOẠI LAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 外来 gồm những chữ Hán nào?

Từ 外来 được tạo thành từ 2 chữ: 外 (wài: Bên ngoài, ngoại); 来 (lái: Đến, Lại).

Nguồn dữ liệu