Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
外来
Từ ghép: 外来 wàilái
外来
Nghĩa tiếng Việt
Bên ngoài / nước ngoài
Âm Hán-Việt
NGOẠI LAI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.