Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 头脑

Từ ghép: 头脑 tóunǎo

头脑
Nghĩa tiếng Việt
Bộ não / tâm trí / hộp sọ / (bóng) ý chính (của vấn đề) / người đứng đầu / sếp
Âm Hán-Việt
ĐẦU NÃO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.