Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 头脑

Từ ghép: 头脑 tóunǎo

头脑
Nghĩa tiếng Việt
Bộ não / tâm trí / hộp sọ / (bóng) ý chính (của vấn đề) / người đứng đầu / sếp
Âm Hán-Việt
ĐẦU NÃO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 头脑

Từ 头脑 nghĩa là gì?

Từ ghép 头脑 (tóunǎo) có nghĩa tiếng Việt là "Bộ não / tâm trí / hộp sọ / (bóng) ý chính (của vấn đề) / người đứng đầu / sếp", âm Hán-Việt là ĐẦU NÃO.

Từ 头脑 đọc pinyin như thế nào?

Từ 头脑 có pinyin là tóunǎo (Hán-Việt: ĐẦU NÃO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 头脑 gồm những chữ Hán nào?

Từ 头脑 được tạo thành từ 2 chữ: 头 (tóu: Đầu); 脑 (nǎo: Não).

Nguồn dữ liệu